CẢNH GIÁC SỐIT SECURITY
Cảnh Giác Số › Từ điển lừa đảo
SCAM DICTIONARY

Từ điển lừa đảo & thuật ngữ an toàn số

Giải thích ngắn gọn các thuật ngữ thường gặp trong phishing, social engineering, chiếm tài khoản và lừa đảo tài chính; mỗi mục dẫn tới hướng dẫn thực hành liên quan.

Phishing

Giả mạo nguồn đáng tin để dụ nạn nhân bấm link, đăng nhập trang giả, cung cấp dữ liệu hoặc cài phần mềm.

Xem hướng dẫn liên quan

Smishing

Phishing qua SMS/tin nhắn, thường gắn link và tạo áp lực xử lý tài khoản, phạt, giao hàng hoặc hoàn tiền.

Xem hướng dẫn liên quan

Vishing

Lừa đảo qua cuộc gọi thoại, trong đó đối tượng mạo danh tổ chức/người quen để yêu cầu thông tin hoặc tiền.

Xem hướng dẫn liên quan

Quishing

Phishing dùng mã QR để che đường dẫn đích và dẫn nạn nhân tới trang giả hoặc luồng thanh toán nguy hiểm.

Xem hướng dẫn liên quan

Pharming

Điều hướng người dùng tới website giả dù họ tưởng đang truy cập địa chỉ hợp lệ, thường liên quan thao túng DNS/thiết bị.

Xem hướng dẫn liên quan

Spoofing

Giả mạo thông tin hiển thị như số gọi đến, email, domain hoặc danh tính người gửi để tăng độ tin cậy.

Xem hướng dẫn liên quan

Social engineering

Kỹ thuật thao túng tâm lý khiến con người tự thực hiện hành động có hại thay vì tấn công thuần kỹ thuật.

Xem hướng dẫn liên quan

Romance scam

Lừa đảo xây dựng quan hệ tình cảm/lòng tin rồi chuyển sang yêu cầu tiền, đầu tư hoặc phí nhận quà.

Xem hướng dẫn liên quan

Pig butchering

Mô hình nuôi dưỡng niềm tin trong thời gian dài rồi dụ đầu tư hoặc chuyển tiền ngày càng lớn vào nền tảng giả.

Xem hướng dẫn liên quan

BEC / CEO Fraud

Giả mạo email/danh tính lãnh đạo hoặc đối tác để thay đổi tài khoản thanh toán hay yêu cầu chuyển tiền.

Xem hướng dẫn liên quan

SIM swapping

Chiếm quyền số điện thoại/SIM để nhận OTP hoặc khôi phục tài khoản; có thể kết hợp social engineering với nhà mạng.

Xem hướng dẫn liên quan

Credential stuffing

Dùng cặp email/mật khẩu đã lộ ở dịch vụ khác để thử đăng nhập hàng loạt nơi, đặc biệt nguy hiểm khi dùng lại mật khẩu.

Xem hướng dẫn liên quan

RAT / remote access

Phần mềm cho phép điều khiển thiết bị từ xa; hợp pháp trong hỗ trợ kỹ thuật nhưng có thể bị lạm dụng khi cấp cho người lạ.

Xem hướng dẫn liên quan

Infostealer

Mã độc chuyên thu thập dữ liệu như cookie, mật khẩu, ví số hoặc thông tin trình duyệt để phục vụ chiếm tài khoản.

Xem hướng dẫn liên quan

Deepfake / DeepVoice

Nội dung hình ảnh, video hoặc giọng nói tổng hợp/chỉnh sửa bằng AI để mạo danh hoặc tống tiền.

Xem hướng dẫn liên quan

Cách dùng từ điển này

Thuật ngữ giúp bạn gọi tên kỹ thuật, nhưng khi xử lý một tình huống thật hãy ưu tiên hành động: dừng, kiểm tra danh tính, xác minh bằng kênh độc lập và báo cáo khi cần. Một kịch bản có thể kết hợp nhiều kỹ thuật cùng lúc.